Màu sắc

Lựa chọn màu xe yêu thích của bạn *
Giá niêm yết: 830,000,000 VNĐ
  • Diesel 2.0L Bi-Turbo
  • Tự Động 6 Cấp Hoặc Tự Động 10 Cấp
  • Dung tích xylanh: 1996
  • 5 chỗ ngồi
  • Nhiên liệu: Dầu
Mầu đen
Màu trắng
Màu bạc
Màu xanh dương
Màu ghi thép
Màu đỏ cam

THƯ VIỆN ẢNH

Tìm hiểu về FORD RANGER XLT 2.0L 4×4 AT

Sẵn sàng cho mọi hành trình

THIẾT KẾ ĐẦU XE CỨNG CÁP

Mạnh mẽ và quyết đoán, phiên bản Ranger XLT là một điển hình đậm chất thiết kế Built Ford Tough toàn cầu. Lưới tản nhiệt phía trên thiết kế mới với một thanh crôm kết hợp với đèn pha LED phía trước dạng hình chữ C đặc trưng.

LA ZĂNG HỢP KIM

Bất kể địa hình offroad hay trên đường nhựa, phiên bản Ranger XLT 2023 với trang bị mâm xe hợp kim nhôm 17 inch luôn sẵn sàng cho mọi thử thách.

Làm việc hiệu quả hơn

Cân bằng công viêc, vui chơi và gia đình chỉ cần một chiếc bán tải – đầy đủ công năng cho bạn thỏa mãn mọi đam mê, đầy đủ sức mạnh cho bạn khám phá khắp muôn nơi.

Vừa in cho kiện hàng tiêu chuẩn

Ranger Thế Hệ Mới có trục bánh xe mở rộng hơn so với phiên bản tiền nhiệm, đồng nghĩa với việc khoảng cách giữa hai bánh tăng thêm. Nhờ vậy giờ đây bạn có thể chứa nguyên kiện hàng pallet kích thước chuẩn Châu Âu trên thùng xe Ranger Thế Hệ Mới.

Tự Tin Sống Chất Như Ranger

Ranger hoàn hảo cho cả công việc, gia đình và dã ngoại – một chiếc bán tải đa năng vừa đủ tiện nghi cho những chuyến vi vu mơ ước của bạn, nhưng cũng đủ mạnh mẽ để chinh phục thử thách.

Bậc lên xuống phía sau

Bậc lên xuống phía sau được gắn trực tiếp vào khung xe rất chắc chắn, giúp bạn lên xuống thùng chở hàng dễ dàng và an toàn hơn bao giờ hết.

Thông số chi tiết xe

HỆ THỐNG PHANH Bánh xe – —
Cỡ lốp – 255/70R17
Phanh trước – Phanh Đĩa / Disc brake
Phanh sau – Tang trống / Drum brake
HỆ THỐNG TREO Hệ thống treo trước – Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn/ Independent springs,anti-roll bar & tubular double acting shock absorbers
Hệ thống treo sau – Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG Chiều dài cơ sở (mm) – 3270
Dài x Rộng x Cao (mm) – 5362 x 1918 x 1875
Dung tích thùng nhiên liệu (L) – 85.8 L
Số chỗ ngồi – 5
Khoảng sáng gầm xe (mm) – —
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chu trình tổ hợp (Lít/100km) – —
Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) – —
Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) – —
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN Cảm biến hỗ trợ đỗ xe – —
Camera lùi – —
Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) – Có / With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) – Có / With
Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) – —
Hệ thống Chống trộm – Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc – Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo – Có / With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái – Không / Without
Túi khí bên – Có / With
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách – Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe – Có / With
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng – —
Hệ thống kiểm soát hành trình – Có / With
Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước – Có / With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe – Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song – —
Gương chiếu hậu chống chói tự động – —
Hệ thống kiểm soát chống trượt – —
Khóa cửa điện điều khiển từ xa – —
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE Gương chiếu hậu trong – —
Tay lái – Thường / Base
Chất liệu ghế – Nỉ / Cloth
Khởi động bằng nút bấm – —
Chìa khóa thông minh – Có / With
Điều hoà nhiệt độ – Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Ghế lái trước – Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau – Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with head rests
Hệ thống âm thanh – AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình – Màn hình TFT cảm ứng 10″, / 10″ touch screen
Bản đồ dẫn đường – —
Điều khiển âm thanh trên tay lái – Có / With
Cửa kính điều khiển điện – —
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng – —
Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W – —
Sạc không dây – —
Điều chỉnh ghế – —
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT Gạt mưa tự động – Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài – Có / With
Đèn sương mù – Có / With
Đèn phía trước – LED Matrix, tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc / Matrix LED, auto headlamp, auto corner headlamp
Đèn chạy ban ngày – Có / With
Bậc lên xuống – —
Cửa sổ trời điều khiển điện – —
Kính tối màu – —
Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện – —
Lưới tản nhiệt – —
ĐỘNG CƠ VÀ TÍNH NĂNG VẬN HÀNH Công suất cực đại (PS/vòng/phút) – 210 (154.5 KW) / 3750
Dung tích xi lanh (cc) – 1996
Hộp số – Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) – 405 / 1750-2500
Trợ lực lái – —
Động cơ – Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Khóa vi sai cầu sau – —
Hệ thống truyền động – Hai cầu chủ động / 4×4
Gài cầu điện – Có / with
Hệ thống ga tự đông – —
THÔNG TIN CHUNG Hộp số – Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) – 170 (125 KW) / 3500
Động cơ – Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Số chỗ ngồi – 5
Hệ thống truyền động – Hai cầu chủ động / 4×4
KHOANG LÁI Cụm đồng hồ – Màn hình 8″, / 8″ screen
Điều hòa – Điều chỉnh tay/ Manual
Khởi động nút bấm – Có / With